benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「尽きる」

Cách đọc
つきる
Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Nghĩa

Số lượng, sức lực, thời gian, đề tài hoặc thứ tương tự được dùng hết và không còn lại.

Giải thích

Từ này vừa chỉ tài nguyên hữu hạn cạn kiệt, vừa dùng ở dạng phủ định để diễn tả biến hóa hoặc chủng loại không có hồi kết.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này vừa chỉ tài nguyên hữu hạn cạn kiệt, vừa dùng ở dạng phủ định để diễn tả biến hóa hoặc chủng loại không có hồi kết.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Số lượng, sức lực, thời gian, đề tài hoặc thứ tương tự được dùng hết và không còn lại.

Ví dụ

  1. 救助を待つ間に飲み水が尽きた。

    Nước uống đã cạn trong lúc chờ cứu hộ.

  2. 議論の途中で時間が尽きるおそれがある。

    Có nguy cơ hết thời gian giữa cuộc thảo luận.

  3. この町には語り尽きない魅力がある。

    Thị trấn này có sức hấp dẫn không thể kể hết.

Cách kết hợp thường dùng

  • 力が尽きる

    kiệt sức

  • 資源が尽きる

    tài nguyên cạn kiệt

  • 興味が尽きることがない

    mối quan tâm không bao giờ cạn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong tiếng Nhật, đối tượng cạn kiệt được đánh dấu bằng trợ từ chủ ngữ. Dạng phủ định còn là cách nói cố định nhấn mạnh đề tài, hứng thú hoặc lòng biết ơn không có hồi kết.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「尽きる(つきる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 数量・力・時間・話題などがすべて使われ、残りがなくなる。
  2. 息を口から外へ出す。
  3. 物が組み立てられている方法や構造。
  4. 衣服などの破れを縫い、直す。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 数量・力・時間・話題などがすべて使われ、残りがなくなる。

Giải thích: 「尽きる」 thường dùng trong cụm 「力が尽きる」(kiệt sức).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1