benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「月並み」

Cách đọc
つきなみ
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Không có gì mới mẻ, tầm thường và quen thuộc.

Giải thích

Ý tưởng, cách diễn đạt hoặc cảm tưởng nằm trong dự đoán và thiếu tính độc đáo.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Ý tưởng, cách diễn đạt hoặc cảm tưởng nằm trong dự đoán và thiếu tính độc đáo.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Không có gì mới mẻ, tầm thường và quen thuộc.

Ví dụ

  1. 結末が月並みで驚きはなかった。

    Cái kết quá sáo mòn nên không có gì bất ngờ.

  2. 月並みな挨拶では感謝を伝えきれない。

    Một lời chào khuôn sáo không thể truyền đạt hết lòng biết ơn.

  3. 発想は月並みだが実行方法が優れている。

    Ý tưởng bình thường nhưng cách thực hiện rất xuất sắc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 月並みな表現

    cách diễn đạt sáo mòn

  • 月並みな感想

    cảm tưởng tầm thường

  • 月並みに終わる

    kết thúc một cách bình thường

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải nghĩa gốc hằng tháng, mà là cách dùng đánh giá hiện đại mang nghĩa tầm thường, sáo cũ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「月並み(つきなみ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 数量・力・時間・話題などがすべて使われ、残りがなくなる。
  2. 新味がなく、ありふれて平凡な様子。
  3. 息を口から外へ出す。
  4. 物が組み立てられている方法や構造。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 新味がなく、ありふれて平凡な様子。

Giải thích: 「月並み」 thường dùng trong cụm 「月並みな表現」(cách diễn đạt sáo mòn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1