Nghĩa
Cho biết có trang bị hoặc bao gồm vật hay dịch vụ đó.
Giải thích
Đứng sau vật phẩm hoặc điều kiện để biểu thị chúng được cung cấp kèm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đứng sau vật phẩm hoặc điều kiện để biểu thị chúng được cung cấp kèm.
Nghĩa chính 1
Cho biết có trang bị hoặc bao gồm vật hay dịch vụ đó.
Ví dụ
-
旅行では、朝食付きの宿泊プランを選んだ。
Khi du lịch, tôi chọn gói lưu trú kèm bữa sáng.
-
この自転車は、一年間の保証付きで販売されている。
Xe đạp này được bán kèm bảo hành một năm.
-
家具付きの部屋なので、引っ越しの荷物を減らせた。
Vì phòng có sẵn đồ nội thất nên tôi giảm được hành lý chuyển nhà.
Cách kết hợp thường dùng
-
朝食付きの宿
chỗ trọ kèm bữa sáng
-
保証付きの商品
sản phẩm kèm bảo hành
-
家具付きの部屋
phòng có đồ nội thất
Điểm cần lưu ý khi dùng
Gắn sau danh từ như 「朝食付き」「保証付き」. Thực tế bao gồm gì tùy từ đứng trước và nội dung giải thích.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「付き(つき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一人のそばを離れず、ずっと世話や対応をすること。
- 新味がなく、ありふれて平凡な様子。
- 数量・力・時間・話題などがすべて使われ、残りがなくなる。
- その物やサービスが備わっていたり、含まれていたりすることを示す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. その物やサービスが備わっていたり、含まれていたりすることを示す。
Giải thích: 「付き」 thường dùng trong cụm 「朝食付きの宿」(chỗ trọ kèm bữa sáng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
