benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「付け加える」

Cách đọc
つけくわえる
Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nghĩa

Nó thêm vào những thông tin và yếu tố mới, thêm vào các nội dung đã được nói đến.

Giải thích

Nói về việc thêm vào nội dung khác sau đó để bổ sung cho một lời giải thích, tuyên bố, văn bản, v.v...

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nói về việc thêm vào nội dung khác sau đó để bổ sung cho một lời giải thích, tuyên bố, văn bản, v.v...

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nó thêm vào những thông tin và yếu tố mới, thêm vào các nội dung đã được nói đến.

Ví dụ

  1. 担当者は説明の最後に注意点を付け加える。

    Người quản lý sẽ thêm một chú thích vào cuối lời giải thích.

  2. 誤解を避けるため、一言付け加えることにした。

    Để tránh hiểu lầm, đã quyết định nói thêm một lời.

  3. 報告書に最新の調査結果を付け加える必要がある。

    Các kết quả nghiên cứu mới nhất cần được đưa vào báo cáo.

Cách kết hợp thường dùng

  • 説明を付け加える

    bổ sung lời giải thích

  • 一言付け加える

    Nói thêm một lời.

  • 条件を付け加える

    Để thêm một điều kiện.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó chỉ là một sự bổ sung cho nội dung hiện có, chứ không phải là viết lại toàn bộ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「付け加える(つけくわえる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 急場しのぎで身につけた、浅く不十分な知識や技術。
  2. その物やサービスが備わっていたり、含まれていたりすることを示す。
  3. すでに述べた内容に、新しい情報や要素をさらに加える。
  4. 一人のそばを離れず、ずっと世話や対応をすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. すでに述べた内容に、新しい情報や要素をさらに加える。

Giải thích: 「付け加える」 thường dùng trong cụm 「説明を付け加える」(bổ sung lời giải thích).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1