Nghĩa
Sai người đi đến một nơi hoặc làm nhiệm vụ.
Giải thích
Từ cổ chỉ việc phái sứ giả v.v. và sự ban tặng từ bề trên.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ cổ chỉ việc phái sứ giả v.v. và sự ban tặng từ bề trên.
Nghĩa chính 1
Sai người đi đến một nơi hoặc làm nhiệm vụ.
Ví dụ
-
王は隣国へ使者を遣わす。
Nhà vua phái sứ giả sang nước láng giềng.
-
援軍を国境へ遣わす命令が下った。
Có lệnh điều viện binh ra biên giới.
Cách kết hợp thường dùng
-
使者を遣わす
sai sứ giả
-
人を遣わす
sai người đi
Nghĩa khác 2
Người bề trên ban ân huệ hoặc sự cho phép.
Ví dụ
-
褒美を取らせて遣わす、と殿が告げた。
Lãnh chúa bảo sẽ ban thưởng rồi cho đi.
Cách kết hợp thường dùng
-
許しを遣わす
ban sự cho phép
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cổ hơn từ “phái cử” hiện đại, thường gặp trong truyện lịch sử và ngữ cảnh kính ngữ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「遣わす(つかわす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- すでに述べた内容に、新しい情報や要素をさらに加える。
- 急場しのぎで身につけた、浅く不十分な知識や技術。
- その物やサービスが備わっていたり、含まれていたりすることを示す。
- 人をある場所・任務へ行かせる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 人をある場所・任務へ行かせる。
Giải thích: 「遣わす」 thường dùng trong cụm 「使者を遣わす」(sai sứ giả).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
