benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「使い道」

Cách đọc
つかいみち
Từ loại
noun

Nghĩa

Mục đích và cách thức sử dụng đồ vật, tiền bạc hoặc những thứ khác.

Giải thích

Chỉ mục đích hoặc phương pháp cụ thể để tận dụng nguồn lực, công cụ, thời gian hay ngân sách.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ mục đích hoặc phương pháp cụ thể để tận dụng nguồn lực, công cụ, thời gian hay ngân sách.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Mục đích và cách thức sử dụng đồ vật, tiền bạc hoặc những thứ khác.

Ví dụ

  1. 空き部屋の新しい使い道を家族で考えた。

    Cả gia đình cùng nghĩ về cách sử dụng mới cho căn phòng trống.

  2. 寄付金の使い道を公開する。

    Công khai mục đích sử dụng tiền quyên góp.

  3. 壊れた部品にも別の使い道があるかもしれない。

    Có lẽ bộ phận bị hỏng vẫn còn cách sử dụng khác.

Cách kết hợp thường dùng

  • 使い道を考える

    Nghĩ cách sử dụng

  • 使い道を決める

    Quyết định mục đích sử dụng

  • 金の使い道

    Cách sử dụng tiền

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó thường không chỉ bao gồm cách sử dụng mà còn bao gồm mục đích của nó.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「使い道(つかいみち)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物や金銭などを何のために、どのように使うかという用途。
  2. ほんの短い時間。
  3. 重要な役割や分野を受け持ち、その働きを管理・制御する。
  4. 人をある場所・任務へ行かせる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 物や金銭などを何のために、どのように使うかという用途。

Giải thích: 「使い道」 thường dùng trong cụm 「使い道を考える」(Nghĩ cách sử dụng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1