Nghĩa
Làm việc bên cạnh chủ nhân hoặc người bề trên và hoàn thành bổn phận của mình.
Giải thích
Chỉ việc tuân theo và phụng sự lâu dài một chủ nhân, quân vương hoặc người đứng đầu tổ chức cụ thể.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc tuân theo và phụng sự lâu dài một chủ nhân, quân vương hoặc người đứng đầu tổ chức cụ thể.
Nghĩa chính 1
Làm việc bên cạnh chủ nhân hoặc người bề trên và hoàn thành bổn phận của mình.
Ví dụ
-
彼は若い頃から王家に仕えていた。
Đã phục vụ hoàng gia từ khi còn trẻ.
-
先代の社長に長年仕える秘書が事情を説明した。
Người thư ký đã phục vụ vị chủ tịch tiền nhiệm nhiều năm giải thích tình hình.
-
一人の主君に仕え、生涯を終えた。
Phụng sự một vị chúa cho đến cuối đời.
Cách kết hợp thường dùng
-
主君に仕える
Phụng sự chúa công
-
王に仕える
Phụng sự nhà vua
-
長年仕える
Phục vụ nhiều năm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ mang sắc thái cổ và lịch sử, dùng cho quan hệ phụng sự một người như chủ nhân hơn là nơi làm việc nói chung.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「仕える(つかえる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 主君や目上の人のそばで働き、その務めを果たす。
- 物や金銭などを何のために、どのように使うかという用途。
- ほんの短い時間。
- 重要な役割や分野を受け持ち、その働きを管理・制御する。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 主君や目上の人のそばで働き、その務めを果たす。
Giải thích: 「仕える」 thường dùng trong cụm 「主君に仕える」(Phụng sự chúa công).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
