Nghĩa
Đi theo và làm theo những người đi trước, các chính sách, xu hướng, v.
Giải thích
Nó có nghĩa là bắt chước hành động hoặc ví dụ của người khác mà không dẫn dắt họ, và thường được sử dụng một cách phê phán.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó có nghĩa là bắt chước hành động hoặc ví dụ của người khác mà không dẫn dắt họ, và thường được sử dụng một cách phê phán.
Nghĩa chính 1
Đi theo và làm theo những người đi trước, các chính sách, xu hướng, v.
Ví dụ
-
競合各社も先行企業の値下げ方針に追随した。
Các đối thủ cạnh tranh cũng đã theo kịp và giảm giá như những người đi trước.
-
流行に追随するだけでは独自性を保てない。
Chỉ theo kịp xu hướng là không đủ để giữ được tính độc đáo.
-
その技術に追随する製品が次々と登場した。
Các sản phẩm tiếp nối công nghệ này đã được giới thiệu, và một loạt các sản phẩm khác đã được ra mắt.
Cách kết hợp thường dùng
-
方針に追随する
làm theo chính sách
-
他社に追随する
làm theo các công ty khác
-
追随を許さない
không ai theo kịp
-
追随する動き
động thái làm theo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chủ yếu dùng theo nghĩa trừu tượng là noi theo người đi trước về chính sách, xu hướng hoặc công nghệ, chứ không phải bám theo về mặt thể chất.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「追随(ついずい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 話や物事の前後関係が矛盾せず、筋道が合っていること。
- 主君や目上の人のそばで働き、その務めを果たす。
- 先行する人・方針・流行などの後を追い、それにならうこと。
- 物や金銭などを何のために、どのように使うかという用途。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 先行する人・方針・流行などの後を追い、それにならうこと。
Giải thích: 「追随」 thường dùng trong cụm 「方針に追随する」(làm theo chính sách).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
