Nghĩa
Sử dụng thời gian, tiền bạc và công sức cho một mục đích nhất định.
Giải thích
Nó thể hiện việc sử dụng, lãng phí và cống hiến những nguồn lực hạn chế.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện việc sử dụng, lãng phí và cống hiến những nguồn lực hạn chế.
Nghĩa chính 1
Sử dụng thời gian, tiền bạc và công sức cho một mục đích nhất định.
Ví dụ
-
調査に三年を費やす計画だ。
Kế hoạch là dành ba năm cho cuộc điều tra.
Cách kết hợp thường dùng
-
時間を費やす
Dành thời gian
-
金を費やす
Tiêu tiền
Nghĩa khác 2
Lãng phí và làm mất những nguồn lực có giá trị.
Ví dụ
-
無意味な争いに時間を費やすべきではない。
Không nên lãng phí thời gian vào những cuộc tranh cãi vô nghĩa.
Cách kết hợp thường dùng
-
無駄に費やす
Tiêu phí vô ích
Nghĩa khác 3
Dành toàn bộ hoặc phần lớn thời gian, sức lực hay nguồn lực tương tự cho một mục đích cụ thể.
Ví dụ
-
彼女は生涯を教育の改善に費やす覚悟をした。
Bà quyết tâm dành cả đời để cải thiện giáo dục.
Cách kết hợp thường dùng
-
生涯を費やす
Dành cả đời
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đối tượng là thời gian, tiền bạc, công sức và nguồn lực tương tự; tùy ngữ cảnh có thể là đầu tư cần thiết hoặc lãng phí.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「費やす(ついやす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 先行する人・方針・流行などの後を追い、それにならうこと。
- 時間・金銭・労力などを、ある目的のために使う。
- 話や物事の前後関係が矛盾せず、筋道が合っていること。
- 主君や目上の人のそばで働き、その務めを果たす。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 時間・金銭・労力などを、ある目的のために使う。
Giải thích: 「費やす」 thường dùng trong cụm 「時間を費やす」(Dành thời gian).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
