Nghĩa
Tưởng nhớ cuộc đời lúc sinh thời của người đã mất và đau buồn trước cái chết của họ.
Giải thích
Từ trang trọng dùng để bày tỏ niềm tiếc thương và tưởng nhớ người đã mất qua nghi lễ, văn bản hoặc hành động.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ trang trọng dùng để bày tỏ niềm tiếc thương và tưởng nhớ người đã mất qua nghi lễ, văn bản hoặc hành động.
Nghĩa chính 1
Tưởng nhớ cuộc đời lúc sinh thời của người đã mất và đau buồn trước cái chết của họ.
Ví dụ
-
式典で犠牲者を追悼した。
Một buổi lễ tưởng niệm đã được tổ chức để tưởng nhớ các nạn nhân.
-
広場では毎年、戦没者の追悼が行われる。
Hàng năm, tại quảng trường này đều tổ chức lễ tưởng niệm những người đã hy sinh trong chiến tranh.
-
故人を追悼する記事が新聞に掲載された。
Một bài báo tưởng niệm người đã mất được đăng trên báo.
Cách kết hợp thường dùng
-
故人を追悼する
Để tưởng nhớ người đã qua đời.
-
追悼式
Lễ tưởng niệm.
-
追悼の意
lòng tưởng niệm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ bày tỏ nỗi buồn mà còn dùng cho hành động tưởng nhớ và bày tỏ lòng kính trọng với người đã mất.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「追悼(ついとう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 亡くなった人の生前をしのび、その死を悲しむこと。
- 時間・金銭・労力などを、ある目的のために使う。
- 先行する人・方針・流行などの後を追い、それにならうこと。
- 話や物事の前後関係が矛盾せず、筋道が合っていること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 亡くなった人の生前をしのび、その死を悲しむこと。
Giải thích: 「追悼」 thường dùng trong cụm 「故人を追悼する」(Để tưởng nhớ người đã qua đời.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
