Nghĩa
Nói lời không thật lòng hoặc khen quá mức để lấy lòng đối phương.
Giải thích
Dùng với đánh giá tiêu cực về lời nói, hành động nhằm được đối phương yêu thích.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng với đánh giá tiêu cực về lời nói, hành động nhằm được đối phương yêu thích.
Nghĩa chính 1
Nói lời không thật lòng hoặc khen quá mức để lấy lòng đối phương.
Ví dụ
-
彼は上司への追従ばかりで、自分の意見を言わない。
Anh ấy chỉ toàn nịnh cấp trên mà không nói ý kiến của mình.
-
見え透いた追従を言われても、彼女は喜ばなかった。
Dù được nghe những lời nịnh nọt lộ liễu, cô ấy cũng không vui.
-
その褒め言葉は、本心ではなく追従に聞こえた。
Lời khen ấy nghe như nịnh nọt chứ không phải thật lòng.
Cách kết hợp thường dùng
-
追従を言う
nói lời nịnh nọt
-
見え透いた追従
sự nịnh nọt lộ liễu
-
上司への追従
sự nịnh nọt cấp trên
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ở đây đọc là 「ついしょう」, phân biệt với từ đọc là 「ついじゅう」 mang nghĩa đi theo, tuân theo. Cũng dùng dạng 「お追従を言う」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「追従(ついしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手の機嫌を取ろうとして、心にもないことを言ったり過度に褒めたりすること。
- 亡くなった人の生前をしのび、その死を悲しむこと。
- 時間・金銭・労力などを、ある目的のために使う。
- 先行する人・方針・流行などの後を追い、それにならうこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 相手の機嫌を取ろうとして、心にもないことを言ったり過度に褒めたりすること。
Giải thích: 「追従」 thường dùng trong cụm 「追従を言う」(nói lời nịnh nọt).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
