Nghĩa
Đuổi theo những người chạy trốn hoặc những đối tượng di chuyển, xác định vị trí và di chuyển của họ.
Giải thích
Nó được sử dụng để theo dõi một đối tượng thực sự và để theo dấu quá trình và nguyên nhân từ các ghi chép và dữ liệu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó được sử dụng để theo dõi một đối tượng thực sự và để theo dấu quá trình và nguyên nhân từ các ghi chép và dữ liệu.
Nghĩa chính 1
Đuổi theo những người chạy trốn hoặc những đối tượng di chuyển, xác định vị trí và di chuyển của họ.
Ví dụ
-
捜査員は逃走車の行方を追跡した。
Các điều tra viên đã truy tìm tung tích chiếc xe bỏ trốn.
-
発信器を使って渡り鳥を追跡する。
Chúng sử dụng các thiết bị phát tín hiệu để theo dõi chim di cư.
Cách kết hợp thường dùng
-
犯人を追跡する
truy đuổi kẻ phạm tội
-
位置を追跡する
Để theo dõi vị trí của bạn.
Nghĩa khác 2
Kiểm tra lại các sự kiện, thông tin, đường đi, v.
Ví dụ
-
荷物の配送状況は番号で追跡できる。
Có thể theo dõi tình trạng giao kiện hàng bằng mã số.
Cách kết hợp thường dùng
-
履歴を追跡する
Để theo dõi lịch sử của bạn.
-
追跡調査
điều tra theo dõi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó được sử dụng để theo dõi sự di chuyển của con người và vật chất, cũng như để theo dấu các thông tin về vận chuyển, lịch sử và nguyên nhân.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「追跡(ついせき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 手紙の本文を書き終えたあとに追加して記す文。
- 相手の機嫌を取ろうとして、心にもないことを言ったり過度に褒めたりすること。
- 亡くなった人の生前をしのび、その死を悲しむこと。
- 逃げる人や移動する対象の後を追い、所在や動きを突き止めること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 逃げる人や移動する対象の後を追い、所在や動きを突き止めること。
Giải thích: 「追跡」 thường dùng trong cụm 「犯人を追跡する」(truy đuổi kẻ phạm tội).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
