Nghĩa
Máy bay và các vật thể ở độ cao cao rơi xuống đất.
Giải thích
Đặc biệt, nó được dùng để chỉ một tai nạn nghiêm trọng xảy ra khi máy bay hoặc trực thăng mất kiểm soát và rơi xuống.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đặc biệt, nó được dùng để chỉ một tai nạn nghiêm trọng xảy ra khi máy bay hoặc trực thăng mất kiểm soát và rơi xuống.
Nghĩa chính 1
Máy bay và các vật thể ở độ cao cao rơi xuống đất.
Ví dụ
-
小型機は山中に墜落した。
Chiếc máy bay nhỏ rơi xuống vùng núi.
-
調査委員会が墜落の原因を調べている。
Ủy ban điều tra đang tìm hiểu nguyên nhân vụ rơi máy bay.
-
操縦士は墜落を避けるため緊急着陸を試みた。
Phi công đã thử hạ cánh khẩn cấp để tránh máy bay bị rơi.
Cách kết hợp thường dùng
-
飛行機が墜落する
máy bay rơi
-
墜落事故
Tai nạn máy bay rơi
-
墜落の原因
nguyên nhân vụ rơi
-
墜落を免れる
Để tránh tai nạn máy bay.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không dùng cho việc người ngã thông thường; dùng khi máy bay hoặc vật tương tự rơi, va đập từ nơi cao.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「墜落(ついらく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 逃げる人や移動する対象の後を追い、所在や動きを突き止めること。
- 航空機や高い所にある物が地上へ落ちること。
- 手紙の本文を書き終えたあとに追加して記す文。
- 相手の機嫌を取ろうとして、心にもないことを言ったり過度に褒めたりすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 航空機や高い所にある物が地上へ落ちること。
Giải thích: 「墜落」 thường dùng trong cụm 「飛行機が墜落する」(máy bay rơi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
