Nghĩa
Liên tục truy hỏi nghiêm khắc để làm rõ trách nhiệm, nguyên nhân hoặc nghi vấn.
Giải thích
Chỉ việc chất vấn đối phương về sự thật và trách nhiệm trong sai phạm hoặc thất bại, khác với 追求 là theo đuổi lý tưởng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc chất vấn đối phương về sự thật và trách nhiệm trong sai phạm hoặc thất bại, khác với 追求 là theo đuổi lý tưởng.
Nghĩa chính 1
Liên tục truy hỏi nghiêm khắc để làm rõ trách nhiệm, nguyên nhân hoặc nghi vấn.
Ví dụ
-
委員会は担当者の責任を追及した。
Ủy ban đã truy cứu trách nhiệm của người phụ trách.
-
記者は会見で説明の矛盾を追及した。
Các phóng viên đã theo dõi những mâu thuẫn trong các lời giải thích tại cuộc họp báo.
-
事故原因の追及には客観的な資料が欠かせない。
Để tìm ra nguyên nhân của một tai nạn, cần có những tài liệu khách quan.
Cách kết hợp thường dùng
-
責任を追及する
truy cứu trách nhiệm
-
疑惑を追及する
truy xét nghi vấn
-
原因の追及
việc truy cứu nguyên nhân
-
厳しく追及する
truy hỏi nghiêm khắc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng khi truy hỏi trách nhiệm, nguyên nhân hoặc nghi vấn; khi tìm kiếm chất lượng hay lý tưởng thì dùng 追求.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「追及(ついきゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 目標・理想・価値などを得ようとして、絶えず求め続けること。
- 航空機や高い所にある物が地上へ落ちること。
- 逃げる人や移動する対象の後を追い、所在や動きを突き止めること。
- 責任・原因・疑惑などを厳しく問い続けて明らかにしようとすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 責任・原因・疑惑などを厳しく問い続けて明らかにしようとすること。
Giải thích: 「追及」 thường dùng trong cụm 「責任を追及する」(truy cứu trách nhiệm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
