Nghĩa
Để đạt được mục tiêu, lý tưởng, giá trị, v.v..., ta phải luôn luôn tìm kiếm và cố gắng.
Giải thích
Chỉ sự tìm tòi và nỗ lực để đạt kết quả tốt hơn hoặc chân lý, khác với 追及 là truy cứu trách nhiệm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ sự tìm tòi và nỗ lực để đạt kết quả tốt hơn hoặc chân lý, khác với 追及 là truy cứu trách nhiệm.
Nghĩa chính 1
Để đạt được mục tiêu, lý tưởng, giá trị, v.v..., ta phải luôn luôn tìm kiếm và cố gắng.
Ví dụ
-
研究者は未知の現象の真理を追求している。
Các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm sự thật về những hiện tượng chưa biết.
-
企業は利益だけでなく安全性も追求すべきだ。
Doanh nghiệp không chỉ nên theo đuổi lợi nhuận mà còn cả sự an toàn.
-
理想の音を追求するため、彼は楽器を改良した。
Để đạt được âm thanh lý tưởng, ông đã cải tiến các nhạc cụ của mình.
Cách kết hợp thường dùng
-
真理を追求する
theo đuổi chân lý
-
利益を追求する
theo đuổi lợi nhuận
-
理想の追求
Đi theo lý tưởng: Đi tìm lý tưởng.
-
品質を追求する
theo đuổi chất lượng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng khi tìm kiếm mục tiêu hay giá trị; phân biệt với 追及 là truy cứu sai sót hoặc trách nhiệm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「追求(ついきゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 目標・理想・価値などを得ようとして、絶えず求め続けること。
- 航空機や高い所にある物が地上へ落ちること。
- 逃げる人や移動する対象の後を追い、所在や動きを突き止めること。
- 手紙の本文を書き終えたあとに追加して記す文。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 目標・理想・価値などを得ようとして、絶えず求め続けること。
Giải thích: 「追求」 thường dùng trong cụm 「真理を追求する」(theo đuổi chân lý).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
