Nghĩa
Cưỡng chế một người rời khỏi một địa điểm, tổ chức hoặc quốc gia.
Giải thích
Nó cũng được sử dụng để chỉ việc loại bỏ nghèo đói, và có thể là sự loại trừ một người ra khỏi một khu vực mà họ thuộc về.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó cũng được sử dụng để chỉ việc loại bỏ nghèo đói, và có thể là sự loại trừ một người ra khỏi một khu vực mà họ thuộc về.
Nghĩa chính 1
Cưỡng chế một người rời khỏi một địa điểm, tổ chức hoặc quốc gia.
Ví dụ
-
規則違反を重ねた会員は組織から追放された。
Những thành viên vi phạm luật lệ liên tục bị đuổi khỏi tổ chức và bị trục xuất.
-
王は反対派の指導者を国外へ追放した。
Nhà vua trục xuất các thủ lĩnh đối lập ra nước ngoài.
Cách kết hợp thường dùng
-
国外へ追放する
Đưa họ ra nước ngoài lưu đày.
-
組織から追放する
trục xuất khỏi tổ chức
Nghĩa khác 2
Loại bỏ khỏi xã hội những tình trạng hoặc tập quán có hại.
Ví dụ
-
地域は飲酒運転の追放を訴える運動を始めた。
Cộng đồng đã bắt đầu một chiến dịch kêu gọi cấm lái xe say rượu.
Cách kết hợp thường dùng
-
悪習追放
Tẩy chay thói xấu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi dùng cho người, từ này chỉ sự cưỡng chế loại bỏ; trong khẩu hiệu, nó còn nghĩa là xóa bỏ thói xấu hoặc hành vi có hại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「追放(ついほう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 責任・原因・疑惑などを厳しく問い続けて明らかにしようとすること。
- 人をある場所・組織・国などから強制的に退去させること。
- 目標・理想・価値などを得ようとして、絶えず求め続けること。
- 航空機や高い所にある物が地上へ落ちること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 人をある場所・組織・国などから強制的に退去させること。
Giải thích: 「追放」 thường dùng trong cụm 「国外へ追放する」(Đưa họ ra nước ngoài lưu đày.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
