Nghĩa
Tiếp sau một sự việc, ở thứ tự kế tiếp.
Giải thích
Cách nối mang tính văn viết, dùng để dẫn ra mục tiếp theo về thời gian, thứ hạng hoặc số lượng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách nối mang tính văn viết, dùng để dẫn ra mục tiếp theo về thời gian, thứ hạng hoặc số lượng.
Nghĩa chính 1
Tiếp sau một sự việc, ở thứ tự kế tiếp.
Ví dụ
-
開会の挨拶に次いで、基調講演が行われた。
Sau lời chào khai mạc là bài phát biểu chính.
-
首都に次いで人口が多い都市である。
Đây là thành phố đông dân thứ hai sau thủ đô.
-
売上では食品が最も多く、衣料品が次いでいる。
Xét về doanh số, thực phẩm cao nhất, tiếp theo là quần áo.
Cách kết hợp thường dùng
-
式典に次いで行う
Tiến hành sau buổi lễ
-
首位に次いで多い
Nhiều thứ hai sau vị trí dẫn đầu
-
次いで発表する
Công bố tiếp theo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong hình thức "sau A, B", nó cho thấy rằng B xảy ra sau A về thời gian và thứ tự.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「次いで(ついで)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある出来事のあとに続いて、次の順番で。
- 人をある場所・組織・国などから強制的に退去させること。
- 責任・原因・疑惑などを厳しく問い続けて明らかにしようとすること。
- 目標・理想・価値などを得ようとして、絶えず求め続けること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ある出来事のあとに続いて、次の順番で。
Giải thích: 「次いで」 thường dùng trong cụm 「式典に次いで行う」(Tiến hành sau buổi lễ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
