Nghĩa
Tiếp nhận địa vị, công việc hay truyền thống từ người tiền nhiệm.
Giải thích
Biểu thị kế thừa vai trò, vá quần áo và bổ sung nhiên liệu v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị kế thừa vai trò, vá quần áo và bổ sung nhiên liệu v.v.
Nghĩa chính 1
Tiếp nhận địa vị, công việc hay truyền thống từ người tiền nhiệm.
Ví dụ
-
長男が家業を継ぐ決意をした。
Con trai cả quyết định nối nghiệp gia đình.
Cách kết hợp thường dùng
-
跡を継ぐ
kế nghiệp
Nghĩa khác 2
Vá chỗ rách bằng vải hoặc vật tương tự.
Ví dụ
-
破れた作業着に布を当てて継ぐ。
Vá miếng vải lên bộ đồ lao động bị rách.
Cách kết hợp thường dùng
-
布を継ぐ
nối vải
Nghĩa khác 3
Thêm vào để bổ sung thứ đang thiếu.
Ví dụ
-
火鉢に炭を継ぐ役を任された。
Tôi được giao việc thêm than vào lò sưởi.
Cách kết hợp thường dùng
-
炭を継ぐ
thêm than
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dựa vào đối tượng để phân biệt kế thừa, sửa chữa và bổ sung.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「継ぐ(つぐ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 切れたり折れたりした物をつなぎ合わせる。
- ある出来事のあとに続いて、次の順番で。
- 人をある場所・組織・国などから強制的に退去させること。
- 地位・仕事・伝統などを前任者から受け取る。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 地位・仕事・伝統などを前任者から受け取る。
Giải thích: 「継ぐ」 thường dùng trong cụm 「跡を継ぐ」(kế nghiệp).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
