Nghĩa
Một cây gậy dài cầm tay để hỗ trợ đi bộ; cũng có thể là gậy tượng trưng cho quyền lực hoặc phép thuật.
Giải thích
Đây là một dụng cụ đi bộ giúp ổn định cơ thể, cũng như một cây gậy hay cây đũa phép được sử dụng trong các nghi lễ và câu chuyện.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là một dụng cụ đi bộ giúp ổn định cơ thể, cũng như một cây gậy hay cây đũa phép được sử dụng trong các nghi lễ và câu chuyện.
Nghĩa chính 1
Một cây gậy dài cầm tay để hỗ trợ đi bộ; cũng có thể là gậy tượng trưng cho quyền lực hoặc phép thuật.
Ví dụ
-
祖父は外出時に杖を使って歩く。
Ông tôi dùng gậy để đi lại khi ra ngoài.
-
滑りにくい先端の杖を選んだ。
Chọn cây gậy có đầu chống trượt.
-
物語の魔法使いは古い杖を掲げた。
Phù thủy trong câu chuyện đã giơ cây gậy cổ xưa lên.
Cách kết hợp thường dùng
-
杖をつく
chống gậy
-
杖を使う
dùng gậy
-
魔法の杖
đũa thần
Điểm cần lưu ý khi dùng
Với dụng cụ hỗ trợ đi bộ, chiều dài và hình dạng phù hợp cơ thể người dùng là rất quan trọng. Từ này đôi khi còn chỉ chỗ dựa theo nghĩa bóng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「杖(つえ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人に情報・決定・気持ちなどをはっきり知らせる。
- 二つの物をつないだ境目。
- 地位・仕事・伝統などを前任者から受け取る。
- 歩行を支えるため手に持つ細長い棒。また、権威・魔法などを象徴する棒。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 歩行を支えるため手に持つ細長い棒。また、権威・魔法などを象徴する棒。
Giải thích: 「杖」 thường dùng trong cụm 「杖をつく」(chống gậy).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
