Nghĩa
Nói một mình hoặc than phiền bằng giọng nhỏ.
Giải thích
Chủ yếu chỉ lời nói bằng giọng nhỏ; bài đăng trên mạng xã hội được xử lý như một nghĩa khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chủ yếu chỉ lời nói bằng giọng nhỏ; bài đăng trên mạng xã hội được xử lý như một nghĩa khác.
Nghĩa chính 1
Nói một mình hoặc than phiền bằng giọng nhỏ.
Ví dụ
-
彼は結果を見て「残念だ」と呟く。
Nhìn kết quả, anh ấy lẩm bẩm: “Thật đáng tiếc.”
-
窓の外を見ながら一人で呟く声が聞こえた。
Nghe thấy tiếng ai đó đứng bên cửa sổ và lẩm bẩm độc thoại.
Cách kết hợp thường dùng
-
小声で呟く
Lẩm bẩm khe khẽ.
-
独りで呟く
Lẩm bẩm độc thoại.
Nghĩa khác 2
Đăng một đoạn văn ngắn trên mạng xã hội.
Ví dụ
-
出来事への感想をSNSで呟く。
Đăng vài lời cảm nghĩ về sự việc trên mạng xã hội.
Cách kết hợp thường dùng
-
SNSで呟く
Đăng lời ngắn trên mạng xã hội.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thông thường cũng hay được viết bằng kana.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「呟く(つぶやく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 能力・信頼・文化などを、時間をかけて育て発展させる。
- 小さな声で独り言や不満を言う。
- 歩行を支えるため手に持つ細長い棒。また、権威・魔法などを象徴する棒。
- 人に情報・決定・気持ちなどをはっきり知らせる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 小さな声で独り言や不満を言う。
Giải thích: 「呟く」 thường dùng trong cụm 「小声で呟く」(Lẩm bẩm khe khẽ.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
