benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「呟く」

Cách đọc
つぶやく
Từ loại
verb_godan_ambitransitive

Nghĩa

Nói một mình hoặc than phiền bằng giọng nhỏ.

Giải thích

Chủ yếu chỉ lời nói bằng giọng nhỏ; bài đăng trên mạng xã hội được xử lý như một nghĩa khác.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chủ yếu chỉ lời nói bằng giọng nhỏ; bài đăng trên mạng xã hội được xử lý như một nghĩa khác.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_ambitransitive

Nói một mình hoặc than phiền bằng giọng nhỏ.

Ví dụ

  1. 彼は結果を見て「残念だ」と呟く。

    Nhìn kết quả, anh ấy lẩm bẩm: “Thật đáng tiếc.”

  2. 窓の外を見ながら一人で呟く声が聞こえた。

    Nghe thấy tiếng ai đó đứng bên cửa sổ và lẩm bẩm độc thoại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 小声で呟く

    Lẩm bẩm khe khẽ.

  • 独りで呟く

    Lẩm bẩm độc thoại.

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_ambitransitive

Đăng một đoạn văn ngắn trên mạng xã hội.

Ví dụ

  1. 出来事への感想をSNSで呟く。

    Đăng vài lời cảm nghĩ về sự việc trên mạng xã hội.

Cách kết hợp thường dùng

  • SNSで呟く

    Đăng lời ngắn trên mạng xã hội.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thông thường cũng hay được viết bằng kana.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「呟く(つぶやく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 能力・信頼・文化などを、時間をかけて育て発展させる。
  2. 小さな声で独り言や不満を言う。
  3. 歩行を支えるため手に持つ細長い棒。また、権威・魔法などを象徴する棒。
  4. 人に情報・決定・気持ちなどをはっきり知らせる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 小さな声で独り言や不満を言う。

Giải thích: 「呟く」 thường dùng trong cụm 「小声で呟く」(Lẩm bẩm khe khẽ.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1