Nghĩa
Khép mí mắt lại.
Giải thích
Hành động chuyển từ trạng thái mở mắt sang khép mí mắt.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Hành động chuyển từ trạng thái mở mắt sang khép mí mắt.
Nghĩa chính 1
Khép mí mắt lại.
Ví dụ
-
まぶしい光を避けて、思わず目を瞑った。
Tôi bất giác nhắm mắt để tránh ánh sáng chói.
-
少し目を瞑って、波の音に耳を澄ませた。
Tôi nhắm mắt một lúc và lắng nghe tiếng sóng.
-
合図があるまで、目を瞑って待っていてください。
Xin hãy nhắm mắt chờ cho đến khi có hiệu lệnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
目を瞑る
nhắm mắt
-
固く目を瞑る
nhắm chặt mắt
-
そっと目を瞑る
nhẹ nhàng nhắm mắt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng ở dạng 目を瞑る. Ở đây đọc là つぶる và chỉ hành động thực sự, không xét nghĩa bóng là giả vờ không thấy.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「瞑る(つぶる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- まぶたを閉じる。
- 細かな点まで漏らさず、詳しく。
- 小さな声で独り言や不満を言う。
- 能力・信頼・文化などを、時間をかけて育て発展させる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. まぶたを閉じる。
Giải thích: 「瞑る」 thường dùng trong cụm 「目を瞑る」(nhắm mắt).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
