Nghĩa
Bông hoa chưa nở.
Giải thích
Phần có cánh hoa còn khép kín, đang chuẩn bị nở.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Phần có cánh hoa còn khép kín, đang chuẩn bị nở.
Nghĩa chính 1
Bông hoa chưa nở.
Ví dụ
-
庭の梅の蕾が、少しずつ膨らんできた。
Nụ hoa mơ trong vườn đang dần căng lên.
-
この枝には、まだ硬い蕾がいくつもついている。
Trên cành này có nhiều nụ vẫn còn cứng.
-
昨日まで蕾だった花が、今朝ようやく開いた。
Bông hoa còn là nụ tới hôm qua sáng nay cuối cùng đã nở.
Cách kết hợp thường dùng
-
蕾が膨らむ
nụ hoa căng lên
-
蕾が開く
nụ hoa nở
-
硬い蕾
nụ hoa còn cứng
Điểm cần lưu ý khi dùng
「蕾が膨らむ」 là lớn dần để chuẩn bị nở hoa. 「芽」 còn chỉ phần sẽ thành lá hay thân, còn 「蕾」 dùng cho hoa.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「蕾(つぼみ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- まぶたを閉じる。
- まだ開いていない花。
- 細かな点まで漏らさず、詳しく。
- 小さな声で独り言や不満を言う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. まだ開いていない花。
Giải thích: 「蕾」 thường dùng trong cụm 「蕾が膨らむ」(nụ hoa căng lên).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
