Nghĩa
Nước bọt trong miệng.
Giải thích
Từ thông dụng chỉ dịch cơ thể làm ẩm thức ăn và hỗ trợ tiêu hóa.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ thông dụng chỉ dịch cơ thể làm ẩm thức ăn và hỗ trợ tiêu hóa.
Nghĩa chính 1
Nước bọt trong miệng.
Ví dụ
-
緊張で口が乾き、唾を飲み込んだ。
Vì căng thẳng đến khô miệng, tôi nuốt nước bọt.
-
道に唾を吐いてはいけない。
Không được nhổ nước bọt ra đường.
-
酸っぱい梅を見ただけで唾が出る。
Chỉ nhìn thấy quả mơ chua cũng khiến nước bọt tiết ra.
Cách kết hợp thường dùng
-
唾を飲む
nuốt nước bọt
-
唾を吐く
nhổ nước bọt
-
唾が出る
tiết nước bọt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong ngữ cảnh y học hoặc lịch sự, dùng từ chỉ “nước bọt” mang tính chuyên môn hơn. Hành động nhổ nước bọt vào người khác có thể là một sự xúc phạm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「唾(つば)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 口内の唾液。
- 口が比較的狭く胴がふくらんだ陶器などの容器。
- まだ開いていない花。
- まぶたを閉じる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 口内の唾液。
Giải thích: 「唾」 thường dùng trong cụm 「唾を飲む」(nuốt nước bọt).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
