Nghĩa
Giao thông, liên lạc hoặc nguồn cung đang tiếp diễn bị cắt và dừng lại.
Giải thích
Diễn tả dòng hoặc kết nối bị cắt đứt, không còn hoạt động.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả dòng hoặc kết nối bị cắt đứt, không còn hoạt động.
Nghĩa chính 1
Giao thông, liên lạc hoặc nguồn cung đang tiếp diễn bị cắt và dừng lại.
Ví dụ
-
土砂崩れによって、山間部への道路交通が途絶した。
Sạt lở đất khiến giao thông đường bộ đến vùng núi bị gián đoạn.
-
通信の途絶に備え、別の連絡手段を用意している。
Chúng tôi chuẩn bị phương tiện liên hệ khác để phòng liên lạc bị cắt.
-
輸送路が閉ざされ、物資の供給が途絶する恐れがある。
Tuyến vận chuyển bị đóng, có nguy cơ nguồn cung vật tư bị gián đoạn.
Cách kết hợp thường dùng
-
通信の途絶
sự gián đoạn liên lạc
-
供給が途絶する
nguồn cung bị gián đoạn
-
交通が途絶する
giao thông bị gián đoạn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 通信が途絶する và 供給の途絶. Hay dùng trong văn bản, báo cáo; cũng dùng cho ngừng tạm thời rồi có thể nối lại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「途絶(とぜつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 続いていた交通や通信、供給などが切れて、止まること。
- 口内の唾液。
- 口が比較的狭く胴がふくらんだ陶器などの容器。
- まだ開いていない花。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 続いていた交通や通信、供給などが切れて、止まること。
Giải thích: 「途絶」 thường dùng trong cụm 「通信の途絶」(sự gián đoạn liên lạc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
