Nghĩa
Đưa thuốc vào cơ thể người hoặc động vật để điều trị, kiểm tra.
Giải thích
Chỉ hành vi dùng thuốc cho đối tượng trong y tế.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ hành vi dùng thuốc cho đối tượng trong y tế.
Nghĩa chính 1
Đưa thuốc vào cơ thể người hoặc động vật để điều trị, kiểm tra.
Ví dụ
-
看護師は投与の前に、薬剤名と記録を確認した。
Trước khi cho thuốc, y tá kiểm tra tên thuốc và hồ sơ.
-
診療記録には、薬を投与した時刻が記されていた。
Hồ sơ khám chữa ghi giờ đã cho thuốc.
-
担当医は、投与後の状態を患者に尋ねた。
Bác sĩ phụ trách hỏi bệnh nhân tình trạng sau dùng thuốc.
Cách kết hợp thường dùng
-
薬剤を投与する
cho dùng thuốc
-
投与量を確認する
kiểm tra liều dùng
-
投与後の経過
diễn biến sau dùng thuốc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 薬を投与する và 投与量を確認する. Không chỉ cho uống thuốc mà cả cách như tiêm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「投与(とうよ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 他人の金銭・情報・文章・作品などを無断で自分のために使うこと。
- 続いていた交通や通信、供給などが切れて、止まること。
- 治療や検査などのため、薬を人や動物の体に与えること。
- 口内の唾液。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 治療や検査などのため、薬を人や動物の体に与えること。
Giải thích: 「投与」 thường dùng trong cụm 「薬剤を投与する」(cho dùng thuốc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
