benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「投与」

Cách đọc
とうよ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Đưa thuốc vào cơ thể người hoặc động vật để điều trị, kiểm tra.

Giải thích

Chỉ hành vi dùng thuốc cho đối tượng trong y tế.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ hành vi dùng thuốc cho đối tượng trong y tế.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Đưa thuốc vào cơ thể người hoặc động vật để điều trị, kiểm tra.

Ví dụ

  1. 看護師は投与の前に、薬剤名と記録を確認した。

    Trước khi cho thuốc, y tá kiểm tra tên thuốc và hồ sơ.

  2. 診療記録には、薬を投与した時刻が記されていた。

    Hồ sơ khám chữa ghi giờ đã cho thuốc.

  3. 担当医は、投与後の状態を患者に尋ねた。

    Bác sĩ phụ trách hỏi bệnh nhân tình trạng sau dùng thuốc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 薬剤を投与する

    cho dùng thuốc

  • 投与量を確認する

    kiểm tra liều dùng

  • 投与後の経過

    diễn biến sau dùng thuốc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như 薬を投与する và 投与量を確認する. Không chỉ cho uống thuốc mà cả cách như tiêm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「投与(とうよ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 他人の金銭・情報・文章・作品などを無断で自分のために使うこと。
  2. 続いていた交通や通信、供給などが切れて、止まること。
  3. 治療や検査などのため、薬を人や動物の体に与えること。
  4. 口内の唾液。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 治療や検査などのため、薬を人や動物の体に与えること。

Giải thích: 「投与」 thường dùng trong cụm 「薬剤を投与する」(cho dùng thuốc).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1