Nghĩa
Đối mặt với những điều không thể dự đoán và cảm thấy bối rối về việc phải làm gì.
Giải thích
Cách diễn đạt trang trọng chỉ sự bối rối trong phán đoán hoặc phản ứng trước câu hỏi, yêu cầu hay thay đổi đột ngột.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách diễn đạt trang trọng chỉ sự bối rối trong phán đoán hoặc phản ứng trước câu hỏi, yêu cầu hay thay đổi đột ngột.
Nghĩa chính 1
Đối mặt với những điều không thể dự đoán và cảm thấy bối rối về việc phải làm gì.
Ví dụ
-
突然の指名に当惑し、返事が遅れた。
Bị gọi tên đột ngột nên bối rối và trả lời chậm.
-
利用者は説明のない料金変更に当惑している。
Người dùng đã bị bối rối bởi những thay đổi không được giải thích về giá cước.
-
彼の当惑した表情から事情を知らないと分かった。
Từ vẻ mặt bối rối của anh ấy, tôi biết rằng anh ấy không biết tình hình.
Cách kết hợp thường dùng
-
当惑する
cảm thấy bối rối
-
当惑した表情
vẻ mặt bối rối
-
当惑を隠せない
không giấu nổi sự bối rối
-
当惑気味
hơi bối rối
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ biểu thị sự không biết, mà còn là sự bối rối về việc phải làm gì trong một tình huống bất ngờ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「当惑(とうわく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 治療や検査などのため、薬を人や動物の体に与えること。
- 予想外の事態に直面し、どう対応すべきか分からず戸惑うこと。
- 他人の金銭・情報・文章・作品などを無断で自分のために使うこと。
- 続いていた交通や通信、供給などが切れて、止まること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 予想外の事態に直面し、どう対応すべきか分からず戸惑うこと。
Giải thích: 「当惑」 thường dùng trong cụm 「当惑する」(cảm thấy bối rối).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
