Nghĩa
Có giá trị không thể thay thế, cần được trân trọng.
Giải thích
Diễn tả giá trị không thể thay thế hoặc sự cao quý đáng kính.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả giá trị không thể thay thế hoặc sự cao quý đáng kính.
Nghĩa chính 1
Có giá trị không thể thay thế, cần được trân trọng.
Ví dụ
-
何気ない毎日こそ、貴い時間なのだと気付いた。
Tôi nhận ra chính những ngày bình thường là khoảng thời gian quý giá.
-
失われた貴い命を忘れないため、記念碑が建てられた。
Đài tưởng niệm được dựng để không quên những sinh mạng quý giá đã mất.
Cách kết hợp thường dùng
-
貴い命
sinh mạng quý giá
-
貴い経験
trải nghiệm quý báu
Nghĩa khác 2
Tinh thần hoặc hành vi cao quý, đáng được kính trọng sâu sắc.
Ví dụ
-
見返りを求めず人を助ける姿に、貴い精神を感じた。
Nhìn dáng vẻ giúp người không mong đáp lại, tôi cảm nhận tinh thần cao quý.
Cách kết hợp thường dùng
-
貴い精神
tinh thần cao quý
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đọc là とうとい. 貴い thường nhấn mạnh giá trị cao, 尊い thường nhấn mạnh lòng kính trọng, nhưng nghĩa có chồng lấn. Không chỉ có nghĩa giá tiền đắt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「貴い(とうとい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 予想外の事態に直面し、どう対応すべきか分からず戸惑うこと。
- 治療や検査などのため、薬を人や動物の体に与えること。
- かけがえのない価値があり、大切にするべきである。
- 他人の金銭・情報・文章・作品などを無断で自分のために使うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. かけがえのない価値があり、大切にするべきである。
Giải thích: 「貴い」 thường dùng trong cụm 「貴い命」(sinh mạng quý giá).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
