Nghĩa
Coi là có giá trị cao và trân trọng đối xử.
Giải thích
Diễn tả trân trọng điều có giá trị và kính trọng con người chẳng hạn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả trân trọng điều có giá trị và kính trọng con người chẳng hạn.
Nghĩa chính 1
Coi là có giá trị cao và trân trọng đối xử.
Ví dụ
-
この学校は、一人一人の自主性を尊ぶ方針を掲げている。
Trường này đề ra phương châm tôn trọng tính tự chủ của từng người.
-
異なる文化を尊ぶ姿勢が、交流の土台になる。
Thái độ tôn trọng văn hóa khác là nền tảng giao lưu.
Cách kết hợp thường dùng
-
自由を尊ぶ
trân trọng tự do
-
伝統を尊ぶ
tôn trọng truyền thống
Nghĩa khác 2
Công nhận điểm tốt hoặc vị trí của đối phương, đối đãi với sự kính trọng.
Ví dụ
-
地域を築いた先人を尊び、その仕事を学んでいる。
Chúng tôi kính trọng những người đi trước xây dựng địa phương và học hỏi công việc của họ.
Cách kết hợp thường dùng
-
先人を尊ぶ
kính trọng tiền nhân
Điểm cần lưu ý khi dùng
Mục này đọc là とうとぶ. Dùng を chỉ đối tượng, như 自由を尊ぶ và 先人を尊ぶ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「尊ぶ(とうとぶ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- かけがえのない価値があり、大切にするべきである。
- 予想外の事態に直面し、どう対応すべきか分からず戸惑うこと。
- 治療や検査などのため、薬を人や動物の体に与えること。
- 価値が高いものとして、大切に扱う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 価値が高いものとして、大切に扱う。
Giải thích: 「尊ぶ」 thường dùng trong cụm 「自由を尊ぶ」(trân trọng tự do).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
