Nghĩa
Di chuyển để đến được điểm đến, hoặc cố gắng đạt được mức độ mục tiêu.
Giải thích
Nó thể hiện sự đến được một điểm kết thúc vật lý và đạt được các mục tiêu kỹ thuật, số lượng, giai đoạn, v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện sự đến được một điểm kết thúc vật lý và đạt được các mục tiêu kỹ thuật, số lượng, giai đoạn, v.
Nghĩa chính 1
Di chuyển để đến được điểm đến, hoặc cố gắng đạt được mức độ mục tiêu.
Ví dụ
-
探査機からの信号が地球へ到達するまで時間がかかる。
Tín hiệu từ tàu thăm dò mất một khoảng thời gian mới đến được Trái Đất.
-
登山隊は夕方までに山頂へ到達した。
Đoàn leo núi đã đến đỉnh núi trước buổi tối.
-
売上高が過去最高の水準に到達した。
Doanh thu đã đạt mức cao nhất từ trước đến nay.
Cách kết hợp thường dùng
-
目的地に到達する
đến đích
-
目標に到達する
Đến được mục tiêu của mình.
-
到達点
Điểm đến:
-
到達可能
có thể đến được
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ là một sự tiếp cận, mà còn là việc thực sự đạt được một vị trí, mức độ và giai đoạn đã được xác định.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「到達(とうたつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- どのように考えても実現・理解・容認などが不可能であるさま。
- 濁りがなく、向こうまで透き通っていること。
- 移動して目的地へ着く、または努力して目標水準に達すること。
- 価値が高いものとして、大切に扱う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 移動して目的地へ着く、または努力して目標水準に達すること。
Giải thích: 「到達」 thường dùng trong cụm 「目的地に到達する」(đến đích).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
