Nghĩa
Việc chạy trốn khỏi hiện trường để tránh bị bắt.
Giải thích
Từ trang trọng, đậm tính sự kiện, chỉ việc phạm nhân, nghi phạm hoặc người bị giam giữ chạy trốn để tránh truy đuổi hay bắt giữ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ trang trọng, đậm tính sự kiện, chỉ việc phạm nhân, nghi phạm hoặc người bị giam giữ chạy trốn để tránh truy đuổi hay bắt giữ.
Nghĩa chính 1
Việc chạy trốn khỏi hiện trường để tránh bị bắt.
Ví dụ
-
容疑者は車を残して徒歩で逃走した。
Nghi phạm bỏ lại xe rồi chạy trốn bằng cách đi bộ.
-
警察は逃走中の男の行方を追っている。
Cảnh sát đang truy tìm tung tích người đàn ông đang chạy trốn.
-
監視カメラには犯人が裏口から逃走する姿が映っていた。
Camera giám sát đã ghi lại cảnh phạm nhân chạy trốn qua cửa sau.
Cách kết hợp thường dùng
-
現場から逃走する
Họ chạy trốn khỏi hiện trường.
-
逃走中の容疑者
nghi phạm đang chạy trốn
-
逃走経路
tuyến đường chạy trốn
-
逃走を図る
Họ cố gắng trốn thoát.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ việc rời đi thông thường mà là cách chạy trốn mang tính sự kiện để tránh bị bắt, giam giữ hoặc truy đuổi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「逃走(とうそう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 捕まることを避けるため、その場から走って逃げること。
- 移動して目的地へ着く、または努力して目標水準に達すること。
- どのように考えても実現・理解・容認などが不可能であるさま。
- 濁りがなく、向こうまで透き通っていること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 捕まることを避けるため、その場から走って逃げること。
Giải thích: 「逃走」 thường dùng trong cụm 「現場から逃走する」(Họ chạy trốn khỏi hiện trường.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
