Nghĩa
Để tập hợp nhiều người dưới một chính sách, để chỉ huy và làm cho họ hành động.
Giải thích
Chỉ năng lực và hành vi nêu ra mục tiêu của tập thể rồi lãnh đạo các thành viên một cách có tổ chức.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ năng lực và hành vi nêu ra mục tiêu của tập thể rồi lãnh đạo các thành viên một cách có tổ chức.
Nghĩa chính 1
Để tập hợp nhiều người dưới một chính sách, để chỉ huy và làm cho họ hành động.
Ví dụ
-
監督は個性の強い選手たちを統率した。
Huấn luyện viên đã lãnh đạo những cầu thủ có cá tính mạnh.
-
隊長には部隊を統率する能力が求められる。
Đội trưởng cần có khả năng chỉ huy đội ngũ và phải có khả lực lãnh đạo.
-
彼女の統率の下でプロジェクトは予定通り進んだ。
Dưới sự lãnh đạo của bà, dự án tiến triển theo kế hoạch và tiến độ.
Cách kết hợp thường dùng
-
部下を統率する
lãnh đạo cấp dưới
-
統率力
năng lực lãnh đạo
-
部隊統率
chỉ huy đơn vị
-
統率が取れる
được lãnh đạo thống nhất
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó nhấn mạnh vào việc lãnh đạo, điều khiển con người và làm cho họ hành động như một tập thể, thay vì chỉ là kiểm soát để kiểm tra các quy trình.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「統率(とうそつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 捕まることを避けるため、その場から走って逃げること。
- 多数の人を一つの方針の下にまとめ、指揮して行動させること。
- 移動して目的地へ着く、または努力して目標水準に達すること。
- どのように考えても実現・理解・容認などが不可能であるさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 多数の人を一つの方針の下にまとめ、指揮して行動させること。
Giải thích: 「統率」 thường dùng trong cụm 「部下を統率する」(lãnh đạo cấp dưới).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
