benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「踏襲」

Cách đọc
とうしゅう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Kế thừa cách làm hoặc phương hướng từ trước và dùng nguyên như vậy.

Giải thích

Diễn tả theo tiền lệ, phương thức cũ và tiếp nhận cùng hình thức.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả theo tiền lệ, phương thức cũ và tiếp nhận cùng hình thức.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Kế thừa cách làm hoặc phương hướng từ trước và dùng nguyên như vậy.

Ví dụ

  1. 今年の式典は、昨年の進行方式を踏襲する。

    Lễ năm nay theo cách tiến hành năm ngoái.

  2. 前例を踏襲するだけでなく、今の状況に合うか確かめたい。

    Không chỉ theo tiền lệ, tôi muốn kiểm tra có hợp hiện tại không.

  3. 新しい建物は、旧館の屋根の意匠を踏襲している。

    Tòa nhà mới kế thừa thiết kế mái nhà cũ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 前例を踏襲する

    theo tiền lệ

  • 方針を踏襲する

    theo phương hướng cũ

  • 従来の方式を踏襲する

    kế thừa phương thức trước

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như 前例を踏襲する và 従来の方式を踏襲する. Có thể nói trung tính về tiếp nối hoặc phê phán thiếu xét lại.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「踏襲(とうしゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 多数の人を一つの方針の下にまとめ、指揮して行動させること。
  2. 以前からのやり方や方針などを受け継ぎ、そのまま用いること。
  3. 捕まることを避けるため、その場から走って逃げること。
  4. 移動して目的地へ着く、または努力して目標水準に達すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 以前からのやり方や方針などを受け継ぎ、そのまま用いること。

Giải thích: 「踏襲」 thường dùng trong cụm 「前例を踏襲する」(theo tiền lệ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1