Nghĩa
Các hội đồng được tư vấn, v.v., tổng hợp kết quả của cuộc điều tra và thảo luận và trả lời chính thức.
Giải thích
Một quy trình công khai mà trong đó một hội đồng chuyên gia ghi chép lại các chính sách và kết luận của mình về các vấn đề liên quan đến hành chính, v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một quy trình công khai mà trong đó một hội đồng chuyên gia ghi chép lại các chính sách và kết luận của mình về các vấn đề liên quan đến hành chính, v.
Nghĩa chính 1
Các hội đồng được tư vấn, v.v., tổng hợp kết quả của cuộc điều tra và thảo luận và trả lời chính thức.
Ví dụ
-
審議会は制度改正を求める答申を大臣に提出した。
Hội đồng thẩm nghị đã đệ trình lên bộ trưởng báo cáo tư vấn chính thức đề nghị cải cách chế độ.
-
委員会が来月、調査結果を答申する。
Ủy ban sẽ chính thức báo cáo kết quả điều tra vào tháng tới.
-
政府は答申を踏まえて法案を作成した。
Chính phủ đã soạn thảo dự luật dựa trên báo cáo tư vấn chính thức.
Cách kết hợp thường dùng
-
答申を提出する
đệ trình báo cáo tư vấn chính thức
-
審議会の答申
Câu trả lời của Hội đồng
-
答申を受ける
Để nhận được câu trả lời.
-
答申に基づく
dựa trên báo cáo tư vấn chính thức
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải là một câu trả lời đơn giản của cá nhân, mà là khi cơ quan được tham vấn báo cáo và đề xuất chính thức về kết quả của cuộc thảo luận.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「答申(とうしん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 以前からのやり方や方針などを受け継ぎ、そのまま用いること。
- 多数の人を一つの方針の下にまとめ、指揮して行動させること。
- 捕まることを避けるため、その場から走って逃げること。
- 諮問を受けた審議会などが、調査・審議結果をまとめて正式に回答すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 諮問を受けた審議会などが、調査・審議結果をまとめて正式に回答すること。
Giải thích: 「答申」 thường dùng trong cụm 「答申を提出する」(đệ trình báo cáo tư vấn chính thức).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
