Nghĩa
Được bầu làm đại biểu với số phiếu cần thiết trong cuộc bầu cử.
Giải thích
Diễn tả việc được bầu vào chức vụ công bằng phiếu bầu và được chọn bằng bốc thăm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả việc được bầu vào chức vụ công bằng phiếu bầu và được chọn bằng bốc thăm.
Nghĩa chính 1
Được bầu làm đại biểu với số phiếu cần thiết trong cuộc bầu cử.
Ví dụ
-
新人候補が市議会議員に当選した。
Một ứng cử viên mới đã được bầu vào hội đồng thành phố.
-
当選に必要な得票数をわずかに上回った。
Số phiếu nhận được chỉ nhỉnh hơn số phiếu cần thiết để đắc cử.
Cách kết hợp thường dùng
-
選挙で当選する
đắc cử trong cuộc bầu cử
-
初当選
lần đầu đắc cử
-
当選確実
chắc chắn đắc cử
Nghĩa khác 2
Được chọn để nhận giải thưởng, quyền lợi, v.v. theo cách bốc thăm.
Ví dụ
-
抽選に当選すると招待券が送られる。
Nếu trúng bốc thăm, vé mời sẽ được gửi đến.
Cách kết hợp thường dùng
-
抽選に当選する
trúng bốc thăm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong bầu cử, từ này chỉ việc được chọn làm đại diện; trong bốc thăm, chỉ việc được chọn để nhận giải thưởng hoặc quyền lợi. Không dùng cho chiến thắng trong trận đấu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「当選(とうせん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 選挙で必要な票を得て代表者に選ばれること。
- 将来の利益や成長を期待し、資金・時間・労力を事業や資産へ振り向けること。
- 諮問を受けた審議会などが、調査・審議結果をまとめて正式に回答すること。
- 以前からのやり方や方針などを受け継ぎ、そのまま用いること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 選挙で必要な票を得て代表者に選ばれること。
Giải thích: 「当選」 thường dùng trong cụm 「選挙で当選する」(đắc cử trong cuộc bầu cử).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
