Nghĩa
Công ty không thể trả nợ và không thể tiếp tục kinh doanh.
Giải thích
Do thiếu vốn và kinh doanh suy thoái, công ty bị phá sản về mặt pháp lý và thực tế.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Do thiếu vốn và kinh doanh suy thoái, công ty bị phá sản về mặt pháp lý và thực tế.
Nghĩa chính 1
Công ty không thể trả nợ và không thể tiếp tục kinh doanh.
Ví dụ
-
資金繰りが悪化し、老舗企業が倒産した。
Dòng tiền xấu đi khiến công ty lâu đời phá sản.
-
取引先の倒産で売掛金を回収できなくなった。
Do đối tác phá sản nên không thể thu hồi khoản phải thu.
-
倒産を防ぐため経営再建策をまとめた。
Đã xây dựng biện pháp tái thiết quản lý để ngăn phá sản.
Cách kết hợp thường dùng
-
会社が倒産する
Công ty phá sản.
-
倒産件数
số vụ phá sản
-
倒産を防ぐ
Để ngăn chặn sự phá sản.
-
連鎖倒産
Chuỗi các vụ phá sản liên tiếp.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chủ yếu chỉ phá sản của công ty, cửa hàng, không dùng rộng cho cá nhân.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「倒産(とうさん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 組織や社会の行動を規則・命令によって一定の方向へ制限し、まとめること。
- 企業が債務を支払えず、事業の継続ができなくなること。
- 選挙で必要な票を得て代表者に選ばれること。
- 将来の利益や成長を期待し、資金・時間・労力を事業や資産へ振り向けること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 企業が債務を支払えず、事業の継続ができなくなること。
Giải thích: 「倒産」 thường dùng trong cụm 「会社が倒産する」(Công ty phá sản.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
