benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「棟梁」

Cách đọc
とうりょう
Từ loại
noun

Nghĩa

Một nhân vật trung tâm hỗ trợ cho tổ chức và quốc gia.

Giải thích

Đây là một người trung tâm lãnh đạo nhân dân, và hiện nay thường được dùng để chỉ người chịu trách nhiệm về công việc mộc.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là một người trung tâm lãnh đạo nhân dân, và hiện nay thường được dùng để chỉ người chịu trách nhiệm về công việc mộc.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một nhân vật trung tâm hỗ trợ cho tổ chức và quốc gia.

Ví dụ

  1. 彼は将来、国の棟梁となる人物だと期待された。

    Anh ấy được kỳ vọng trở thành trụ cột quốc gia trong tương lai.

Cách kết hợp thường dùng

  • 国の棟梁

    trụ cột quốc gia

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Một người đứng đầu, một nhà lãnh đạo, người lãnh tụ của một nhóm.

Ví dụ

  1. 一団の棟梁が進む方角を決めた。

    Thủ lĩnh của nhóm quyết định hướng đi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 一団の棟梁

    Đây là một trong những thủ lĩnh của nhóm.

Nghĩa khác 3

Từ loại
noun

Người thợ cả lành nghề chỉ huy thợ mộc tại công trường.

Ví dụ

  1. 棟梁が図面を確認して大工たちに指示を出す。

    Thợ cả kiểm tra bản vẽ và chỉ dẫn các thợ mộc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 大工の棟梁

    thợ cả mộc

  • 棟梁に弟子入りする

    theo học việc với thợ cả

Điểm cần lưu ý khi dùng

Phân biệt lãnh tụ cổ điển với thợ cả mộc trong cách dùng hiện đại.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「棟梁(とうりょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 企業が債務を支払えず、事業の継続ができなくなること。
  2. 組織や国家を支える中心的人物。
  3. 組織や社会の行動を規則・命令によって一定の方向へ制限し、まとめること。
  4. 選挙で必要な票を得て代表者に選ばれること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 組織や国家を支える中心的人物。

Giải thích: 「棟梁」 thường dùng trong cụm 「国の棟梁」(trụ cột quốc gia).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1