benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「冬眠」

Cách đọc
とうみん
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Để động vật có thể chống lại sự lạnh giá và thiếu thức ăn trong mùa đông, chúng phải giảm hoạt động và chuyển hóa của mình xuống rất nhiều.

Giải thích

Gấu, dơi và bò sát có chiến lược sống sót bằng cách hạ nhiệt độ cơ thể và hoạt động của chúng xuống trong mùa đông để ngủ đông trong một thời gian dài.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Gấu, dơi và bò sát có chiến lược sống sót bằng cách hạ nhiệt độ cơ thể và hoạt động của chúng xuống trong mùa đông để ngủ đông trong một thời gian dài.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Để động vật có thể chống lại sự lạnh giá và thiếu thức ăn trong mùa đông, chúng phải giảm hoạt động và chuyển hóa của mình xuống rất nhiều.

Ví dụ

  1. この地域のクマは冬眠前に大量の餌を食べる。

    Gấu ở khu vực này ăn nhiều thức ăn trước khi ngủ đông.

  2. コウモリが洞窟で冬眠している。

    Dơi đang ngủ đông trong hang động.

  3. 気温の上昇で動物が冬眠から覚める時期が早まった。

    Nhiệt độ tăng làm thời điểm động vật thức khỏi ngủ đông sớm hơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 冬眠に入る

    bắt đầu ngủ đông

  • 冬眠から覚める

    Tỉnh dậy từ giấc ngủ đông.

  • 冬眠中の動物

    Những con vật đang ngủ đông.

  • 冬眠前の準備

    Chuẩn bị trước khi ngủ đông

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tình trạng sinh lý làm giảm chuyển hóa và hoạt động trong một thời gian dài để tồn tại trong mùa đông, không giống như giấc ngủ bình thường.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「冬眠(とうみん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 話題・事件・手続などに直接関係する本人。
  2. 物を容器・機械・箱などの中へ入れること。
  3. 組織や国家を支える中心的人物。
  4. 動物が冬の低温や餌不足をしのぐため、活動と代謝を大きく低下させて過ごすこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 動物が冬の低温や餌不足をしのぐため、活動と代謝を大きく低下させて過ごすこと。

Giải thích: 「冬眠」 thường dùng trong cụm 「冬眠に入る」(bắt đầu ngủ đông).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1