benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「等級」

Cách đọc
とうきゅう
Từ loại
noun

Nghĩa

Một hệ thống các cấp bậc, vị trí được phân chia theo một số tiêu chuẩn về chất lượng, năng lực, trình độ, v.

Giải thích

Đây là một cách phân loại các đối tượng theo các tiêu chuẩn, sử dụng cho bảo hiểm, hàng hóa, năng lực và độ sáng của ngôi sao.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là một cách phân loại các đối tượng theo các tiêu chuẩn, sử dụng cho bảo hiểm, hàng hóa, năng lực và độ sáng của ngôi sao.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một hệ thống các cấp bậc, vị trí được phân chia theo một số tiêu chuẩn về chất lượng, năng lực, trình độ, v.

Ví dụ

  1. 検査結果に基づいて果物の等級を決める。

    Dựa trên kết quả kiểm tra để xác định cấp hạng của trái cây.

  2. 保険料は建物の等級によって異なる。

    Phí bảo hiểm thay đổi tùy theo cấp hạng của tòa nhà.

Cách kết hợp thường dùng

  • 品質等級

    cấp chất lượng

  • 等級を上げる

    Đẩy cấp bậc lên.

  • 等級区分

    phân chia cấp hạng

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Độ sáng của một thiên thể được biểu diễn bằng số.

Ví dụ

  1. この星は六等級で、条件がよければ肉眼でも見える。

    Sao này có cấp sao biểu kiến là 6 và có thể nhìn thấy bằng mắt thường trong điều kiện tốt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 星の等級

    Cấp sao của các ngôi sao.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tiêu chuẩn cấp hạng khác nhau tùy lĩnh vực; với độ sáng của sao, số càng nhỏ thì càng sáng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「等級(とうきゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 動物が冬の低温や餌不足をしのぐため、活動と代謝を大きく低下させて過ごすこと。
  2. 話題・事件・手続などに直接関係する本人。
  3. 品質・能力・資格などを一定の基準で分けた段階や順位。
  4. 物を容器・機械・箱などの中へ入れること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 品質・能力・資格などを一定の基準で分けた段階や順位。

Giải thích: 「等級」 thường dùng trong cụm 「品質等級」(cấp chất lượng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1