benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「登校」

Cách đọc
とうこう
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Việc trẻ em, học sinh đến trường để tham gia giờ học.

Giải thích

Hành động thường ngày đi từ nhà hoặc nơi khác đến ngôi trường mình đang theo học, đối lập với việc tan học đi về.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Hành động thường ngày đi từ nhà hoặc nơi khác đến ngôi trường mình đang theo học, đối lập với việc tan học đi về.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Việc trẻ em, học sinh đến trường để tham gia giờ học.

Ví dụ

  1. 児童は集団で安全に登校する。

    Trẻ em đi học theo nhóm một cách an toàn.

  2. 大雪のため登校時刻が二時間遅れた。

    Do tuyết rơi dày, giờ đến trường đã bị lùi hai tiếng.

  3. 体調が回復したので明日から登校できる。

    Vì sức khỏe đã hồi phục nên từ ngày mai có thể đi học lại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 毎朝登校する

    đi học mỗi sáng

  • 集団登校

    đi học theo nhóm

  • 登校時刻

    giờ đến trường

  • 登校を再開する

    Học sinh trở lại trường học.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ việc đi đến trường; cần phân biệt với đi làm ở công ty và việc tan học rời trường về nhà.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「登校(とうこう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 品質・能力・資格などを一定の基準で分けた段階や順位。
  2. 動物が冬の低温や餌不足をしのぐため、活動と代謝を大きく低下させて過ごすこと。
  3. 児童・生徒などが授業を受けるため学校へ行くこと。
  4. 話題・事件・手続などに直接関係する本人。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 児童・生徒などが授業を受けるため学校へ行くこと。

Giải thích: 「登校」 thường dùng trong cụm 「毎朝登校する」(đi học mỗi sáng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1