Nghĩa
Đồ vật được tạo hình từ đất sét rồi nung ở nhiệt độ tương đối thấp; theo nghĩa rộng cũng chỉ chung các loại đồ nung.
Giải thích
Tên gọi chung cho đồ vật được tạo hình từ đất sét v.v. rồi nung; chất cảm và độ hút nước khác nhau tùy vật liệu, men và cách nung.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tên gọi chung cho đồ vật được tạo hình từ đất sét v.v. rồi nung; chất cảm và độ hút nước khác nhau tùy vật liệu, men và cách nung.
Nghĩa chính 1
Đồ vật được tạo hình từ đất sét rồi nung ở nhiệt độ tương đối thấp; theo nghĩa rộng cũng chỉ chung các loại đồ nung.
Ví dụ
-
地元の窯で作られた陶器の皿を買った。
Tôi mua một cái đĩa gốm được làm tại một xưởng gốmi địa phương.
-
陶器は衝撃で割れやすいため丁寧に梱包する。
Đồ gốm dễ bị vỡ khi va chạm nên cần phải được đóng gói cẩn thận.
-
博物館には古代の陶器が展示されている。
Bảo tàng trưng bày đồ gốm cổ đại.
Cách kết hợp thường dùng
-
陶器の皿
đĩa đất nung
-
陶器を焼く
nung đồ gốm
-
陶器製
làm bằng đất nung
-
古い陶器
đồ gốm cổ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nói chính xác, đồ đất nung khác đồ sứ về nhiệt độ nung và vật liệu, nhưng trong đời thường đôi khi cũng dùng rộng để chỉ các loại đồ nung.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「陶器(とうき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 不要になった物などを、投げ捨てたりその場に捨て置いたりすること。
- 児童・生徒などが授業を受けるため学校へ行くこと。
- 粘土を成形し、比較的低い温度で焼いて作る器物。広く焼き物全般も指す。
- 品質・能力・資格などを一定の基準で分けた段階や順位。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 粘土を成形し、比較的低い温度で焼いて作る器物。広く焼き物全般も指す。
Giải thích: 「陶器」 thường dùng trong cụm 「陶器の皿」(đĩa đất nung).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
