Nghĩa
Tập hợp nhiều bộ phận và vấn đề thành một vấn đề chung, xử lý như một tổng thể.
Giải thích
Tập trung các hoạt động phân tán vào một đơn vị và quản lý toàn bộ từ vị trí trên.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tập trung các hoạt động phân tán vào một đơn vị và quản lý toàn bộ từ vị trí trên.
Nghĩa chính 1
Tập hợp nhiều bộ phận và vấn đề thành một vấn đề chung, xử lý như một tổng thể.
Ví dụ
-
本部が各地域の調査結果を統括する。
Trụ sở chính tổng hợp và quản lý kết quả khảo sát của từng khu vực.
Cách kết hợp thường dùng
-
情報を統括する
Tổ chức thông tin để quản lý.
Nghĩa khác 2
Quản lý và giám sát toàn bộ tổ chức và hoạt động kinh doanh với trách nhiệm.
Ví dụ
-
事業全体を統括する責任者を任命した。
Đã bổ nhiệm một người chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ hoạt động.
-
複数の部署を一人の部長が統括している。
Một trưởng bộ phận quản lý tổng thể nhiều phòng ban.
Cách kết hợp thường dùng
-
全体を統括する
quản lý tổng thể
-
統括責任者
người chịu trách nhiệm quản lý tổng thể
-
部門統括
quản lý tổng thể một bộ phận
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó thường không chỉ đơn thuần là sự kết hợp mà còn bao gồm quyền lực và trách nhiệm để nhìn nhận, điều chỉnh và quản lý toàn bộ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「統括(とうかつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 粘土を成形し、比較的低い温度で焼いて作る器物。広く焼き物全般も指す。
- 複数の部門・事項を一つにまとめ、全体として扱うこと。
- 不要になった物などを、投げ捨てたりその場に捨て置いたりすること。
- 児童・生徒などが授業を受けるため学校へ行くこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 複数の部門・事項を一つにまとめ、全体として扱うこと。
Giải thích: 「統括」 thường dùng trong cụm 「情報を統括する」(Tổ chức thông tin để quản lý.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
