Nghĩa
Ánh sáng, bức xạ, chất lỏng, v.v. đi qua bên trong vật chất.
Giải thích
Hiện tượng vật lý khi ánh sáng hoặc vật chất đi vào một môi trường không bị hấp thụ hay ngăn chặn mà đi qua bên kia.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Hiện tượng vật lý khi ánh sáng hoặc vật chất đi vào một môi trường không bị hấp thụ hay ngăn chặn mà đi qua bên kia.
Nghĩa chính 1
Ánh sáng, bức xạ, chất lỏng, v.v. đi qua bên trong vật chất.
Ví dụ
-
透明なガラスは可視光をよく透過する。
Tính chất của kính trong suốt là nó cho phép ánh sáng nhìn thấy được đi qua.
-
このフィルターは特定の波長だけを透過させる。
Bộ lọc này chỉ cho phép một bước sóng nhất định đi qua.
-
膜を透過した水だけを別の容器に集めた。
Chỉ nước đã đi qua màng được thu vào một vật chứa khác.
Cách kết hợp thường dùng
-
光を透過する
cho ánh sáng truyền qua
-
透過率
độ truyền qua
-
透過光
Ánh sáng xuyên qua.
-
膜を透過する
truyền qua màng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đó là hiện tượng ánh sáng đi qua bên trong chất truyền dẫn và đến phía bên kia, chứ không đi qua bề mặt của vật thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「透過(とうか)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 光・放射線・液体などが物質の内部を通り抜けること。
- 複数の部門・事項を一つにまとめ、全体として扱うこと。
- 粘土を成形し、比較的低い温度で焼いて作る器物。広く焼き物全般も指す。
- 不要になった物などを、投げ捨てたりその場に捨て置いたりすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 光・放射線・液体などが物質の内部を通り抜けること。
Giải thích: 「透過」 thường dùng trong cụm 「光を透過する」(cho ánh sáng truyền qua).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
