Nghĩa
Tránh xa, trong tâm trí hoặc hành động, khỏi thực tại, trách nhiệm và khó khăn mà họ phải đối mặt.
Giải thích
Để tránh việc giải quyết vấn đề, người ta cố gắng ngăn chặn nó bằng cách không nghĩ về nó hoặc tập trung vào một hoạt động khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Để tránh việc giải quyết vấn đề, người ta cố gắng ngăn chặn nó bằng cách không nghĩ về nó hoặc tập trung vào một hoạt động khác.
Nghĩa chính 1
Tránh xa, trong tâm trí hoặc hành động, khỏi thực tại, trách nhiệm và khó khăn mà họ phải đối mặt.
Ví dụ
-
娯楽への逃避だけでは問題は解決しない。
Chỉ đơn thuần là chạy trốn vào giải trí không thể giải quyết được vấn đề.
-
彼は責任から逃避するため連絡を絶った。
Anh ấy cắt đứt liên lạc để trốn tránh trách nhiệm.
-
現実逃避をやめ、まず状況を整理することにした。
Tôi đã quyết định không còn chạy trốn khỏi thực tế nữa mà phải làm rõ tình hình trước.
Cách kết hợp thường dùng
-
現実逃避
trốn tránh thực tế
-
責任から逃避する
trốn tránh trách nhiệm
-
逃避行動
hành vi trốn tránh
-
空想への逃避
Một cuộc chạy trốn vào ảo tưởng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó có nghĩa là một hành vi tiêu cực nhằm tránh những vấn đề cần phải đối mặt, hơn là một cách trốn tránh hợp lý khỏi nguy hiểm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「逃避(とうひ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 光・放射線・液体などが物質の内部を通り抜けること。
- 向き合うべき現実・責任・困難から心理的または行動的に逃げること。
- 複数の部門・事項を一つにまとめ、全体として扱うこと。
- 粘土を成形し、比較的低い温度で焼いて作る器物。広く焼き物全般も指す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 向き合うべき現実・責任・困難から心理的または行動的に逃げること。
Giải thích: 「逃避」 thường dùng trong cụm 「現実逃避」(trốn tránh thực tế).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
