benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「討議」

Cách đọc
とうぎ
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Một số người đưa ra ý kiến và thảo luận chi tiết về một vấn đề cụ thể.

Giải thích

Thông qua các cuộc họp, các cuộc thảo luận chính thức, các ý kiến được tổng hợp và đưa ra kết luận.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Thông qua các cuộc họp, các cuộc thảo luận chính thức, các ý kiến được tổng hợp và đưa ra kết luận.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Một số người đưa ra ý kiến và thảo luận chi tiết về một vấn đề cụ thể.

Ví dụ

  1. 委員会は予算案を三時間にわたり討議した。

    Ủy ban đã thảo luận về dự thảo ngân sách trong ba giờ.

  2. 参加者が地域交通の将来について討議する。

    Những người tham gia sẽ thảo luận về tương lai của giao thông khu vực.

  3. 十分な討議を経て新しい規約が採択された。

    Sau khi thảo luận đầy đủ, quy ước mới đã được thông qua.

Cách kết hợp thường dùng

  • 議案を討議する

    Để thảo luận dự luật.

  • 討議を重ねる

    thảo luận nhiều lần

  • 公開討議

    Thảo luận công khai về các vấn đề được thảo luận.

  • 討議を経る

    trải qua thảo luận

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là cuộc thảo luận trong đó nhiều người xem xét một chủ đề rõ ràng để đi đến phán đoán hoặc kết luận, chứ không phải chuyện phiếm hay trao đổi thông tin.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「討議(とうぎ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 複数の人が特定の議題について意見を出し、詳しく検討すること。
  2. 別々の組織・制度・情報などを一つのまとまりへ組み合わせること。
  3. 長く険しい道のりなどを、最後まで歩き通すこと。
  4. 向き合うべき現実・責任・困難から心理的または行動的に逃げること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 複数の人が特定の議題について意見を出し、詳しく検討すること。

Giải thích: 「討議」 thường dùng trong cụm 「議案を討議する」(Để thảo luận dự luật.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1