benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「投影」

Cách đọc
とうえい
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Dùng ánh sáng chiếu hình ảnh hoặc bóng lên màn hình.

Giải thích

Có nghĩa chiếu hình ảnh, phép chiếu hình học và nghĩa ẩn dụ phản ánh nội tâm hay hiện thực lên đối tượng khác.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có nghĩa chiếu hình ảnh, phép chiếu hình học và nghĩa ẩn dụ phản ánh nội tâm hay hiện thực lên đối tượng khác.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Dùng ánh sáng chiếu hình ảnh hoặc bóng lên màn hình.

Ví dụ

  1. プロジェクターで資料を壁に投影する。

    Bạn dùng máy chiếu để chiếu tài liệu lên tường.

Cách kết hợp thường dùng

  • 映像を投影する

    chiếu hình ảnh

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_suru_transitive

Để biểu diễn các hình khối và hình học bằng cách đặt chúng trên mặt phẳng theo một cách nhất định.

Ví dụ

  1. 地球の表面を平面の地図へ投影する方法を学ぶ。

    Học cách chiếu bề mặt Trái Đất lên một bản đồ phẳng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 平面へ投影する

    chiếu lên mặt phẳng

Nghĩa khác 3

Từ loại
verb_suru_transitive

Cảm xúc, kinh nghiệm và tình huống xã hội được phản ánh trong tác phẩm và phán xét.

Ví dụ

  1. 作者自身の経験が主人公の姿に投影されている。

    Kinh nghiệm của chính tác giả được phản chiếu vào hình tượng nhân vật chính.

Cách kết hợp thường dùng

  • 感情を投影する

    phóng chiếu cảm xúc

  • 自己投影

    sự tự phóng chiếu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khái niệm chung là chiếu hình ảnh hay tính chất sang mặt hoặc đối tượng khác; nghĩa tùy phương tiện và đối tượng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「投影(とうえい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 複数の人が特定の議題について意見を出し、詳しく検討すること。
  2. 光を使って像や影をスクリーンなどへ映し出すこと。
  3. 別々の組織・制度・情報などを一つのまとまりへ組み合わせること。
  4. 長く険しい道のりなどを、最後まで歩き通すこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 光を使って像や影をスクリーンなどへ映し出すこと。

Giải thích: 「投影」 thường dùng trong cụm 「映像を投影する」(chiếu hình ảnh).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1