benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「倒置」

Cách đọc
とうち
Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Nghĩa

Đặt các vật thể ngược lên, xuống, trước và sau.

Giải thích

Nó có nghĩa chung là đảo ngược vị trí và nghĩa chuyên môn là đải ngược thứ tự từ thông thường trong ngữ pháp và hùng biện.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó có nghĩa chung là đảo ngược vị trí và nghĩa chuyên môn là đải ngược thứ tự từ thông thường trong ngữ pháp và hùng biện.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Đặt các vật thể ngược lên, xuống, trước và sau.

Ví dụ

  1. 容器を倒置して中の水を完全に切った。

    Úp bình để nước bên trong chảy hết.

  2. 画像を上下に倒置すると印象が変わる。

    Khi bạn lật hình lên xuống, ấn tượng sẽ thay đổi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 上下を倒置する

    Đặt lên trên và lật ngược xuống.

  • 倒置画像

    Lật ngược hình ảnh.

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Một cách biểu đạt thay thế cho thứ tự thông thường của các từ trong một câu để nhấn mạnh một phần cụ thể.

Ví dụ

  1. 詩では強調のため語順を倒置することがある。

    Trong thơ, trật tự của các từ có thể bị đảo ngược để nhấn mạnh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 語順を倒置する

    đảo ngược trật tự từ

  • 倒置法

    Phương pháp đảo ngược

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong ngữ pháp, nó không phải là một thứ tự sai lầm của các từ mà là sự thay đổi có chủ ý của thứ tự thông thường nhằm mục đích nhấn mạnh và nhịp điệu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「倒置(とうち)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 国家・地域・人民を政治権力によって治めること。
  2. 光を使って像や影をスクリーンなどへ映し出すこと。
  3. 物の上下や前後を逆に置くこと。
  4. 複数の人が特定の議題について意見を出し、詳しく検討すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 物の上下や前後を逆に置くこと。

Giải thích: 「倒置」 thường dùng trong cụm 「上下を倒置する」(Đặt lên trên và lật ngược xuống.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1