benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「統治」

Cách đọc
とうち
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Quản lý quốc gia, vùng lãnh thổ và nhân dân bằng quyền lực chính trị.

Giải thích

Hành động chính trị nhằm cai trị và duy trì trật tự trên lãnh thổ của một quốc gia hoặc vùng lãnh địa thông qua luật pháp và hệ thống hành chính.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Hành động chính trị nhằm cai trị và duy trì trật tự trên lãnh thổ của một quốc gia hoặc vùng lãnh địa thông qua luật pháp và hệ thống hành chính.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Quản lý quốc gia, vùng lãnh thổ và nhân dân bằng quyền lực chính trị.

Ví dụ

  1. 王は広大な領土を長年統治した。

    Nhà vua đã cai trị một lãnh thổ rộng lớn trong nhiều năm.

  2. 植民地を外部の勢力が統治する時代が続いた。

    Thời kỳ cai trị của các thế lực ngoại quốc tiếp tục, và các thuộc địa bị cai trị bởi các cường quốc bên ngoài.

  3. 民主的な統治には権力への監視が欠かせない。

    Kiểm soát quyền lực là một phần không thể thiếu của một nền dân chủ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 国を統治する

    cai trị đất nước

  • 統治機構

    cơ cấu cai trị

  • 民主的統治

    sự cai trị dân chủ

  • 統治下に置く

    đặt dưới sự cai trị

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó được sử dụng để cai trị một quốc gia, lãnh thổ và nhân dân bằng quyền lực chính trị và các thể chế hơn là quản lý hàng ngày của một doanh nghiệp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「統治(とうち)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 光を使って像や影をスクリーンなどへ映し出すこと。
  2. 複数の人が特定の議題について意見を出し、詳しく検討すること。
  3. 別々の組織・制度・情報などを一つのまとまりへ組み合わせること。
  4. 国家・地域・人民を政治権力によって治めること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 国家・地域・人民を政治権力によって治めること。

Giải thích: 「統治」 thường dùng trong cụm 「国を統治する」(cai trị đất nước).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1