benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「逃亡」

Cách đọc
とうぼう
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Để thoát khỏi hiện trường.

Giải thích

Chỉ việc chạy trốn để tránh bị giam giữ hoặc nguy hiểm; cũng dùng khi lẩn trốn để tránh bị truy đuổi.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ việc chạy trốn để tránh bị giam giữ hoặc nguy hiểm; cũng dùng khi lẩn trốn để tránh bị truy đuổi.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Để thoát khỏi hiện trường.

Ví dụ

  1. 受刑者は施設から逃亡した後、山中に潜伏した。

    Sau khi trốn khỏi cơ sở, người thụ án đã ẩn náu trong núi.

  2. 国外へ逃亡した容疑者の身柄が確保された。

    Nghi phạm đã trốn ra nước ngoài đã bị khống chế.

  3. 逃亡を助けた人物も捜査の対象となった。

    Người đã giúp họ chạy trốn cũng trở thành đối tượng điều tra.

Cách kết hợp thường dùng

  • 国外へ逃亡する

    Đi trốn sang nước ngoài.

  • 逃亡中

    đang chạy trốn

  • 逃亡を図る

    mưu toan chạy trốn

  • 逃亡者

    người chạy trốn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trốn thoát là cốt lõi của hành vi, và trốn tránh bị bắt hay ẩn náu lâu dài là những ví dụ điển hình được thêm vào theo ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「逃亡(とうぼう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物の上下や前後を逆に置くこと。
  2. 国家・地域・人民を政治権力によって治めること。
  3. その場から逃げ去ること。
  4. 光を使って像や影をスクリーンなどへ映し出すこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. その場から逃げ去ること。

Giải thích: 「逃亡」 thường dùng trong cụm 「国外へ逃亡する」(Đi trốn sang nước ngoài.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1