Nghĩa
Đặt câu hỏi cho đối phương và yêu cầu câu trả lời.
Giải thích
Phân biệt hỏi, truy cứu trách nhiệm, coi trọng điều kiện và đặt vấn đề thật giả bằng đối tượng và cấu trúc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Phân biệt hỏi, truy cứu trách nhiệm, coi trọng điều kiện và đặt vấn đề thật giả bằng đối tượng và cấu trúc.
Nghĩa chính 1
Đặt câu hỏi cho đối phương và yêu cầu câu trả lời.
Ví dụ
-
記者が大臣に方針を問う。
Phóng viên hỏi bộ trưởng về phương châm.
Cách kết hợp thường dùng
-
理由を問う
hỏi lý do
Nghĩa khác 2
Truy cứu trách nhiệm hoặc sai sót.
Ví dụ
-
事故の責任を問う声が強まった。
Tiếng nói yêu cầu truy cứu trách nhiệm về tai nạn ngày càng mạnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
責任を問う
truy cứu trách nhiệm
Nghĩa khác 3
Đưa điều kiện hoặc thuộc tính ra như một vấn đề quan trọng.
Ví dụ
-
この求人は、年齢や国籍を問わず応募できる。
Công việc này cho phép ứng tuyển bất kể tuổi tác hay quốc tịch.
Cách kết hợp thường dùng
-
年齢を問わない
không phân biệt tuổi tác
Nghĩa khác 4
Nghi ngờ và đặt vấn đề về tính chân thực hoặc giá trị.
Cách kết hợp thường dùng
-
真価を問う
đặt ra phép thử giá trị thực
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tùy đối tượng mà nghĩa thay đổi giữa “hỏi”, “truy cứu” và “đặt thành vấn đề”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「問う(とう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 等級や順位を数えるときに用いる語。
- その場から逃げ去ること。
- 物の上下や前後を逆に置くこと。
- 相手に質問し、答えを求める。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 相手に質問し、答えを求める。
Giải thích: 「問う」 thường dùng trong cụm 「理由を問う」(hỏi lý do).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
