Nghĩa
Phần nắm bằng tay để nhấc vật hoặc kéo mở.
Giải thích
Chỉ phần gắn trên cửa hoặc đồ chứa để tay cầm vào.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ phần gắn trên cửa hoặc đồ chứa để tay cầm vào.
Nghĩa chính 1
Phần nắm bằng tay để nhấc vật hoặc kéo mở.
Ví dụ
-
鍋の取っ手が熱くなっていたので、布を当てて持った。
Quai nồi bị nóng nên tôi lót khăn để cầm.
-
古い引き出しの取っ手を、新しい木製の物に交換した。
Tôi thay tay nắm ngăn kéo cũ bằng cái mới làm bằng gỗ.
-
扉の取っ手をゆっくり引くと、小さな音がした。
Khi kéo nhẹ tay nắm cửa, có tiếng động nhỏ.
Cách kết hợp thường dùng
-
鍋の取っ手
quai nồi
-
取っ手を握る
nắm tay cầm
-
取っ手が外れる
tay cầm bị tuột ra
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 鍋の取っ手 và 引き出しの取っ手. Chỉ bộ phận được làm dễ nắm để thao tác hoặc mang vật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「取っ手(とって)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手に質問し、答えを求める。
- 物を持ち上げたり、引いて開けたりするために、手で握る部分。
- 等級や順位を数えるときに用いる語。
- その場から逃げ去ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 物を持ち上げたり、引いて開けたりするために、手で握る部分。
Giải thích: 「取っ手」 thường dùng trong cụm 「鍋の取っ手」(quai nồi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
